[越南] HS编码9806000800
编码描述:màng có 1 lớp keo tự dính, 1 mặt có lớp bảo vệ. bề mặt pet bạc bóng 25mic, keo nước, đế giấy trắng (0.49x200) m dạng cuộn tls#25 mới 100% chưa in hình in chữ (màng tự dính 3) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
color fiber,labels,formula form
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
5
-
công ty tnhh giầy sun jade việt nam
4
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu phan ngọc
4
-
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu và dịch vụ sửa chữa ô tô linh sơn
4
-
công ty tnhh châu phú
4
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
5
-
shantou jixiang trade co.ltd.
4
-
pingxiang tongyuan imports exp co.ltd.
4
-
xianxian county li an imports&export co
4
-
richday holdings ltd.zhijie footwear technical services zhongshan co.ltd.
4
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
15
-
mong cai border gate quang ninh
8
-
huu nghi border gate lang son
7
-
tan son nhat airport hochiminh city
7
-
binh duong port universal
4
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
katakura industries co.ltd.ogran shanghai co.ltd.
采购商
công ty tnhh một thành viên dệt kim đông xuân
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
23020.423
-
HS编码
9806000800
产品标签
color fiber
labels
formula form
-
产品描述
87 - vải dệt thoi 100% cotton khổ 145-150cm (từ các sợi màu) @