[越南] HS编码9802002000
编码描述:thiên môn đông (thân rễ) : radix asparagi cochinchinensis (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel wrench
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
11
-
công ty trách nhiệm hữu hạn may thiên nam
4
-
công ty cổ phần cơ điện lạnh hoàng bách
4
-
công ty cổ phần gỗ an cường
4
-
cty tnhh nam of london
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
11
-
zhuji city howhi air conditioners m
4
-
seidensticker usa ltd.
4
-
qingdao fortune imports&exp co.ltd.
4
-
china faw group imports exp cor
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
13
-
dinh vu port hai phong
8
-
tan son nhat airport hochiminh city
6
-
chi ma border gate lang son
4
-
ptsc dinh vu hai phong
4
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
shenzhen changxing cutting tools co.ltd.
采购商
công ty tnhh một thành viên chang sung
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
47.43
-
HS编码
9802002000
产品标签
steel wrench
-
产品描述
cờ lê bằng thép dùng để xoáy ốc, loại không điều chỉnh được m4*12 @