[越南] HS编码9802001400
编码描述:tấm nhựa compact hpl (là tấm vật liệu mang đặc trưng của sản phẩm nhựa, được tạo thành từ nhiều lớp nhựa phenol fomaldehit và bột gỗ) , mã: lsf 1002-2, kích thước: 1220x2440x0.7mm, hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
electric broom,polyester,rubber gasket
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
13
-
công ty cổ phần cơ điện lạnh hoàng bách
4
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
4
-
công ty trách nhiệm hữu hạn may thiên nam
3
-
cong ty tnhh mtv nidec seimitsu viet nam
3
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
13
-
zhuji city howhi air conditioners m
4
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
4
-
jiqiang shanghai metal industrial co.ltd.
3
-
itochu textiles prominent asia ltd zhangjiagang feiyue trading co
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
15
-
dinh vu port hai phong
8
-
huu nghi border gate lang son
5
-
tan son nhat airport hochiminh city
5
-
noi bai international airport hanoi
4
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
pacific panyu textiles ltd.on behalf of sakurai co.ltd.
采购商
công ty tnhh sakurai việt nam
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
91533.478
-
HS编码
9802001400
产品标签
electric broom
rubber gasket
polyester
-
产品描述
vải - 26%acrylic 35%polyester 32% viscose 7%lycra knitted fabric dyed (57"-59") 155 gm/m2 @