[越南] HS编码9801000100
编码描述:khuôn ép đế giày bằng hợp kim nhôm "ut-0125" size: #6=1prs; #6.5=1prs; #7=1prs; #8=1prs; #8.5=1prs; #9=2prs; #9.5=1prs; #10=2prs; #10.5=2prs; #11=3prs; #12=3prs; #13=2prs; #14=1prs; #15=1prs (hàng mới 100%) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
metal steel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
80
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
34
-
công ty cổ phần thương mại nhị thanh
26
-
công ty tnhh makita việt nam
23
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
19
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
78
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
35
-
ping xiang qi sheng imports&exp co
30
-
makita kunshan co. ltd
23
-
.beijing sinbon tongan electron
19
-
国家地区
交易量
-
china
660
-
united states
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
153
-
dinh vu port hai phong
71
-
tan son nhat airport hochiminh city
53
-
huu nghi border gate lang son
51
-
coc nam border gate lang son
44
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
shenzhen changxing cutting tools co.ltd.
采购商
công ty tnhh một thành viên chang sung
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
127.8
-
HS编码
9801000100
产品标签
metal steel
-
产品描述
lưỡi phay bằng thép hợp kim dùng để cắt kim loại, model: 2haf060200s06, kt: 6*20*60*6 @