[越南] HS编码9703000100
编码描述:giày trẻ em bằng vải sợi tổng hợp, tráng phủ nhựa,dả da,đế ngoài bằng cao su,nhựa tổng hợp từ số 15-38. (hàng mới 100% do tqsx) hiệu: dafangxieye,bumeida,yilongda,fashion, meidmao,kang,love,sport,fas,xzc, @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
carve and mould,hobbing
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh một thành viên chang sung
5
-
công ty tnhh công nghiệp fusheng vietnam
4
-
công ty tnhh cơ khí nam thiên
4
-
tổng công ty may 10 công ty cổ phần
3
-
công ty tnhh cei international investments việt nam
3
-
公司名
交易量
-
shenzhen changxing cutting tools co.ltd.
5
-
fu sheng industrial shanghai co
4
-
afriso measurement&control technologies co.ltd.
4
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
3
-
coding international co.ltd.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
29
-
dinh vu port hai phong
15
-
noi bai international airport hanoi
10
-
tan son nhat airport hochiminh city
7
-
mong cai border gate quang ninh
5
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
shenzhen changxing cutting tools co.ltd.
采购商
công ty tnhh một thành viên chang sung
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
59.2
-
HS编码
9703000100
产品标签
hobbing
carve and mould
-
产品描述
lưỡi phay bằng thép hợp kim dùng để cắt kim loại, model: 2jjre 015 060 s04, kt: 1.5*1.5*6*45*4 @