首页> HS编码库> 越南> HS编码9619000100

[越南] HS编码9619000100

编码描述:nguyên liệu bổ sung thức ăn chăn nuôi: dextrose monohydrate, lot: 2015030201, nsx: 03/2015, hsd: 03/2017; quy cách: 25kg/bao. hàng hưởng thuế ưu đãi nk theo tt 166/2014/tt-btc của bộ tài chính @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: cylinder,paper stamp,rubber hose

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên 11
  • bujeon vietnam electronics co.ltd. 10
  • công ty tnhh ford việt nam 10
  • công ty cổ phần ô tô jac việt nam 9
  • tổng công ty may 10 công ty cổ phần 6

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 205
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 70
  • dinh vu port hai phong 34
  • noi bai international airport hanoi 28
  • tan son nhat airport hochiminh city 15
  • mong cai border gate quang ninh 10

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/27
  • 供应商 jiaxing mason imports export co.ltd.
    采购商 công ty tnhh một thành viên nến nghệ thuật aidi việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 mong cai border gate quang ninh
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 8960
  • HS编码 9619000100
    产品标签 paper stamp cylinder rubber hose
  • 产品描述 hl - hương liệu sản xuất nến (chiết suất từ dầu thực vật tự nhiên) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894