[越南] HS编码9612100300
编码描述:polynal no.800 (hn) 871 blc no9220-sơn dạng lỏng, dùng để sơn sản phẩm, có chứa toluene 37,3%, 4-methylpentan-2-one 19,4%, n-butyl acetate 2,2%, ethylbenzene 0,5%, zylene 0,5%, ethanol 0,3%, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cable,plastic
-
公司名
交易量
-
nhà máy ô tô veam
4
-
công ty tnhh rhythm precision việt nam
2
-
công ty tnhh cresyn hà nội
2
-
công ty tnhh jme vina
2
-
công ty tnhh mtv bycycle lạng sơn
2
-
公司名
交易量
-
nanjing automobile imports&exp co
4
-
tianjinyousungelectronics co.ltd.
2
-
ningming wins imports
2
-
ohashi chemical shanghai trading co.ltd.
2
-
fineline technologies llc ltd
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
hai phong port
6
-
huu nghi border gate lang son
4
-
dinh vu port hai phong
3
-
noi bai international airport hanoi
2
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
tianjinyousungelectronics co.ltd.
采购商
công ty tnhh cresyn hà nội
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
102
-
HS编码
9612100300
产品标签
cable
plastic
-
产品描述
npl63 - chi tiết nhựa dùng lắp vào đầu giắc cắm điện thoại của cáp kết nối điện thoại di động, cmg-0073znx-wa @