首页> HS编码库> 越南> HS编码9611009900

[越南] HS编码9611009900

编码描述:áo khoác nữ 100%polyester hiệukappa, hàng mới100%-style k2091jj186-k2093jj118-990,k2093jj016-242, k2093jj140-356,k2101jj002-990,k2101jj028-001-241-834, k2103jj144-242,k2103jj256-223,k2103jj258-519-990 @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: attache case,suitcase

  • 公司名 交易量
  • nhà máy ô tô veam 18
  • công ty tnhh ford việt nam 10
  • công ty cổ phần thương mại sản xuất thiết bị điện miền nam 8
  • công ty tnhh vĩnh phú bắc hà 7
  • công ty tnhh vận tải thương mại dịch vụ xnk tp móng cái 7

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 132
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 41
  • dinh vu port hai phong 29
  • hai phong port 21
  • huu nghi border gate lang son 7
  • mong cai border gate quang ninh 7

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/25
  • 供应商 shanghai linxiong luggage co.ltd.
    采购商 công ty tnhh lock lock hn
  • 出口港 ---
    进口港 dinh vu port hai phong
  • 供应区 China
    采购区 Other
  • 重量 ---
    金额 2960
  • HS编码 9611009900
    产品标签 suitcase attache case
  • 产品描述 vali kéo du lịch travel zone, chất liệu nhựa abs và pc, kích thước 28 inch, màu bạc, model ltz983s, hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894