[越南] HS编码9609900100
编码描述:biến dòng trung thế ct,lzzbj77-20/180b/2nh 24kv 400-800/1-1a 15/15va 0.5fs10/5p20 (dùng cho thiết bị đo lường có điện áp trên 1kv nhưng không quá 66kv) , hàng mới 100%., nsx: chint electronic co., ltd @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
muller,hobbing
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
14
-
công ty tnhh một thành viên chang sung
6
-
công ty tnhh thiên ân dược
5
-
công ty tnhh dệt vĩnh phúc
4
-
công ty cổ phần bóng đèn điện quang
4
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
14
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
6
-
shenzhen changxing cutting tools co.ltd.
6
-
zhejiang zhuji imports&export co.ltd.
4
-
guangxi ping xiang bada trading co.ltd.
4
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
12
-
noi bai international airport hanoi
12
-
dinh vu port hai phong
8
-
chi ma border gate lang son
6
-
huu nghi border gate lang son
5
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
shenzhen changxing cutting tools co.ltd.
采购商
công ty tnhh một thành viên chang sung
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
115.89
-
HS编码
9609900100
产品标签
muller
hobbing
-
产品描述
lưỡi phay bằng thép hợp kim, dùng để cắt kim loại, model: 2jjrb120300075, kt: 6r*18*30*75l @