首页> HS编码库> 越南> HS编码9603210100

[越南] HS编码9603210100

编码描述:túi nữ chất liệu bằng nhựa giả da.kt (30x20) +-5cmx8) +-3cm, hiệu: yuequi,appblog, miralang,yueqi,samgus,yclp,lenmordee,ygls, michae kors,dvablud,sheng dila,chispaulo,yueqi,yiliange, misying,beilisha. mới100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: bucket teeth,land plane

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 22
  • công ty tnhh một thành viên máy văn phòng việt com 18
  • chi nhánh công ty tnhh sản xuất xuất nhập khẩu dịch vụ và đầu tư việt thái 13
  • công ty tnhh dịch vụ xnk hòa phát 11
  • công ty tnhh kingwin material technologies 9

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 186
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 51
  • huu nghi border gate lang son 25
  • green port hai phong 20
  • mong cai border gate quang ninh 19
  • tan son nhat airport hochiminh city 9

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/25
  • 供应商 ningbo turbo international trade
    采购商 công ty cổ phần máy công trình phúc long
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 630
  • HS编码 9603210100
    产品标签 land plane bucket teeth
  • 产品描述 răng gầu 1221 (bộ phận dùng cho máy xúc, máy đào) , hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894