[越南] HS编码9506999900
编码描述:phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : hộp thùng đồ (cà lê móng hãm; cà lê "13-16 & 18-21"; ống tuýp 14-18; tô vít; tay khởi động & vam bánh đà) (s1100a) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plastic base,swiveling wheel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
40
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
18
-
công ty tnhh mtv minh quân lạng sơn
16
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
14
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
13
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
40
-
guangxi ping xiang bada trading co.ltd.
19
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
16
-
kunshan chunhua chemical material co.ltd.
13
-
jing yi metal hongkong co.ltd.
10
-
国家地区
交易量
-
china
301
-
other
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
73
-
dinh vu port hai phong
35
-
huu nghi border gate lang son
25
-
coc nam border gate lang son
20
-
noi bai international airport hanoi
19
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
zhangjiagang zenghsing machinery
采购商
công ty tnhh zeng hsing industrial
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
30
-
HS编码
9506999900
产品标签
swiveling wheel
plastic base
-
产品描述
v10443000 - đế nhựa lò xo v10443000 @