[越南] HS编码9506990200
编码描述:xuyên khung (thân củ, rễ) : rhizoma ligustici wallichii (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber,plastic
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh yokowo việt nam
2
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty tnhh microsoft mobile việt nam
2
-
công ty cổ phần xuất nhập khẩu máy móc và thiết bị kim thành
2
-
công ty tnhh sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu quang huy điện biên
2
-
公司名
交易量
-
q corp.
2
-
dongguan yokowo car comonents co
2
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
d l jinxin machinery hk co.ltd.
2
-
stokvis tapes shenzhen co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
huu nghi border gate lang son
4
-
cat lai port hcm city
2
-
cfs warehouse
2
-
green port hai phong
2
-
chi ma border gate lang son
1