[越南] HS编码95030029
编码描述:lồng đèn đồ chơi trống; nhà; thú; hạt đậu; mặt trới; máy bay; hoa sen; siêu nhận; trái cây; xe; xe lửa dùng pin st1603; lx702 st1505 x22; x24; x21; x23; x09 gc12; 861-10; lx662; 1618; 117b; 2016-5; lx236; 2 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
dolls
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh kỹ thuật hoạt hình firstunion việt nam
7348
-
1 dream plastic nam dinh co ltd
2995
-
công ty tnhh fantastic international
2517
-
firstunion animation technologies vietnam co.ltd.
1936
-
công ty tnhh dream plastics nam định
1929
-
公司名
交易量
-
guangdong first union animation tec
10750
-
qiyue industries development co.ltd.
3403
-
master hero manufacturing co.ltd.
2535
-
shenzhen city feng he cheng trade ltd.
1084
-
sky dragon toys ltd.
1014
-
国家地区
交易量
-
china
25122
-
vietnam
1513
-
hong kong
1201
-
other
155
-
malaysia
73
-
公司名
交易量
-
cua khau mong cai (quang ninh)
4864
-
cua khau mong cai quang ninh
3575
-
cửa khẩu móng cái (quảng ninh)
1808
-
cua khau mong cai quang ninh vn
621
-
cat lai port hcm city
618
-
公司名
交易量
-
dongguan
9074
-
other
1545
-
dongxing
1421
-
shantou
851
-
dong xing
811