[越南] HS编码9405920100
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 18t,độ rờ rạc đáp ứng qđ 05/2005/qđ-bkhcn, hàng mới 100%, do tqsx, dùng cho xe có ttlct>24t<45t: thùng nhiên liệu (thùng dầu diezel) (chuyển mã tính thuế theo chương 98 mã hs 9821302 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
air cooler,fast red
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu thành công hải ninh
15
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
13
-
công ty tnhh ford việt nam
11
-
công ty cổ phần viettronics tân bình
11
-
chi nhánh công ty tnhh saint gobain việt nam tại tỉnh bà rịa vũng tàu
11
-
公司名
交易量
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
20
-
tianjin dongyue manufacture trade co
11
-
shenzhen ktc technologies co ltd
11
-
cong tytnhh mau dich hang du thanh pho cang phong thanh
10
-
shenzhen speedy imports exp co.ltd.
9
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
94
-
dinh vu port hai phong
39
-
mong cai border gate quang ninh
28
-
huu nghi border gate lang son
15
-
noi bai international airport hanoi
12
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
shenzhen speedy imports exp co.ltd.
采购商
công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại dịch vụ giang vạn lý
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
870
-
HS编码
9405920100
产品标签
air cooler
fast red
-
产品描述
tương xí muội chua ngọt: 15 chai x 300 grs / ctn @