首页> HS编码库> 越南> HS编码9404219900

[越南] HS编码9404219900

编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau,định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2) , thành phần gồm 80%xơ ngắn visco (xenlulô) ,17%dài polimis và 3% sợi đàn hồi,khổ (1,2-2,8) m. hiệu chữ tq, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: fixed collar,iron,rubber washer

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh vận tải thương mại dịch vụ xnk tp móng cái 12
  • công ty cổ phần tetra pak việt nam 11
  • tổng công ty đức giang công ty cổ phần 10
  • công ty trách nhiệm hữu hạn đỉnh vàng 8
  • mabuchi motor vietnam ltd. 7

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 136
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 37
  • mong cai border gate quang ninh 23
  • tan son nhat airport hochiminh city 22
  • huu nghi border gate lang son 14
  • hai phong port 11

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/26
  • 供应商 tetra pak trading shangai co.ltd.china
    采购商 công ty cổ phần tetra pak việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 tan son nhat airport hochiminh city
  • 供应区 China
    采购区 Other
  • 重量 ---
    金额 59.33
  • HS编码 9404219900
    产品标签 fixed collar iron rubber washer
  • 产品描述 phụ tùng máy chế biến, rót sữa: thiết bị lọc khí filter regulator, ms4-lfr-1/4-d7-erv-as 90459-2339. hàng mới 100%. @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894