[越南] HS编码94017100
编码描述:upholstered :
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
metal frame chair
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần dfurni
1617
-
công ty tnhh trang trí nội thất sơn thủy
1067
-
gia khanh production trading exp imp co.ltd.
841
-
công ty cổ phần nội thất aka
812
-
aka interior joint stock co
793
-
公司名
交易量
-
dongguan yingde trading co.ltd.room 701 704 c.a.
2762
-
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
1811
-
boconcept furniture trading
1616
-
guangzhou haoqi trading co
1520
-
guangxi pingxiang city tianbang trade co.ltd.
1443
-
国家地区
交易量
-
china
67723
-
costa rica
6509
-
vietnam
3906
-
other
2340
-
italy
2321
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
12082
-
cang cat lai hcm vn
7857
-
cat lai port hcm city
3525
-
cua khau huu nghi lang son vn
1962
-
cua khau mong cai quang ninh
1803
-
公司名
交易量
-
nansha
8081
-
pingxiang
7460
-
shekou
7327
-
shekou cn
3918
-
shanghai
3856