[越南] HS编码9207909900
编码描述:tụ nhôm các loại: kh: 332/1250, 8.2/400, 4.7/400, 6.8/400, 2a223, 272/1200, 152/1200, 562/1250, 392/1250, 472/1600, 2a333, 2g473, 224/400, 47/400 (131 cái -2430 cái/kg) (hàng mới 100% tq sx) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
connector,alloy steel plate
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh đầu tư và vận tải trường giang
3
-
công ty tnhh vina solar technologies
3
-
công ty tnhh molex việt nam
2
-
cty tnhh greystones data systems việt nam
1
-
cty tnhh astro saigon
1
-
公司名
交易量
-
shenzhen xinrongtong imports&export co.ltd.
3
-
johnson trading shanghai ltd.
3
-
molex dalian ltd.
2
-
ningbo deli imports&export co.ltd.
1
-
shanghai t d trading development co
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
huu nghi border gate lang son
5
-
hai an port
3
-
new port
2
-
ben nghe port hcm city
1
-
交易日期
2015/06/24
-
供应商
pingxiang shengsheng trading co.ltd.
采购商
công ty cổ phần xuất nhập khẩu và thương mại homing
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
603
-
HS编码
9207909900
产品标签
connector
alloy steel plate
-
产品描述
bóng rũ bụi, phi 50 mm, bằng cao su lưu hóa, có thể bơm phồng được, dùng trong dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi. hàng mới 100%. @