[越南] HS编码9202909900
编码描述:thép hợp kim crom cán nóng phẳng dùng cho cơ khí chế tạo kí hiệu scr420, kích thước 17,75 mm x 170 mm x 5000mm hàng mới 100% sx tại trung quốc. thành phần: c: 0,19%; mn: 0,74%: si: 0,20% cr: 0,92%; @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
artificial leather,pu
-
公司名
交易量
-
công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử meiko việt nam
2
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
2
-
công ty tnhh tỷ xuân
1
-
công ty tnhh yokowo việt nam
1
-
cty tnhh việt nam top vision industries
1
-
公司名
交易量
-
huzhou fengrun leather co.ltd.
2
-
kunshan pico technologies co.ltd.o b picotec international co.ltd.
2
-
dongguan yokowo car comonents co
1
-
world image international ltd.
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
8
-
huu nghi border gate lang son
3
-
noi bai international airport hanoi
3
-
binh duong port universal
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
huzhou fengrun leather co.ltd.
采购商
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3997.45
-
HS编码
9202909900
产品标签
artificial leather
pu
-
产品描述
1035 - giả da pu 180086hyd v durablendbrindle 468/45100 (kho: 144cm,25 cuon,738.9 met) @