首页> HS编码库> 越南> HS编码9113900100

[越南] HS编码9113900100

编码描述:tạ đĩa bằng kim loại bọc cao su (loại: 25kg = 2 cái, 15kg = 2 cái, 20kg = 2 cái, 10kg = 2 cái, 5kg = 2 cái, 2,3kg = 2 cái, 1kg = 2 cái, 2kg = 2 cái, 1,5kg = 2 cái) (mới 100%) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: steel

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh panasonic industrial devices việt nam 3
  • công ty cổ phần ô tô đông bản việt nam 3
  • công ty tnhh thương mại tổng hợp việt trung 3
  • công ty tnhh một thành viên 1
  • công ty tnhh linh kiện điện tử sei việt nam 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 28
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 8
  • huu nghi border gate lang son 5
  • noi bai international airport hanoi 5
  • yen vien station 3
  • coc nam border gate lang son 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/26
  • 供应商 earth panda advance magnetic material co.ltd.
    采购商 công ty tnhh panasonic industrial devices việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 noi bai international airport hanoi
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 392
  • HS编码 9113900100
    产品标签 steel
  • 产品描述 48r-k951409 - miếng thép (9.5mm x 1.44mm) đã gia công mài cạnh, đã mạ, chưa từ tính, dùng để s @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894