[越南] HS编码9113109900
编码描述:thép hợp kim alloy steel plate s50c, phôi dẹt (dạng phiến) , tiêu chuẩn jis g4051. kích cỡ: (12x2250x4250) mm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plastic,tangerine,alloy steel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh clipsal việt nam
1
-
công ty tnhh kingwin material technologies
1
-
công ty cổ phần vận tải thương mại bảo nguyên
1
-
公司名
交易量
-
apex leader international ltd.
1
-
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
1
-
cong ty hh xnk kieu thanh
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
tan thanh border gate lang son
1
-
交易日期
2015/02/26
-
供应商
apex leader international ltd.
采购商
công ty tnhh kingwin material technologies
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1462.88
-
HS编码
9113109900
产品标签
alloy steel
tangerine
plastic
-
产品描述
thép hợp kim alloy steel plate s50c, phôi dẹt (dạng phiến) , tiêu chuẩn jis g4051. kích cỡ: (12x2250x4250) mm @