[越南] HS编码9107000100
编码描述:xe chuyên dụng 11 chỗ chạy bằng xăng dùng đưa đón khách. động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước,4 thì, trục cam phía trên, động cơ efi, dung tích 1051l. vận tốc: 30km/h. model wlq5110. mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber,plastic tray
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
29
-
công ty tnhh deli việt nam
14
-
công ty tnhh mtv hồng quang lạng sơn
14
-
cty tnhh jabil việt nam
13
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
10
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
29
-
ningbo deli imports&export co.ltd.
14
-
cong ty tnhh xnk van doanh bang tuong
14
-
shang hai unitech electronics co.ltd.
13
-
aac microtech changzhou co.ltd.
8
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
42
-
dinh vu port hai phong
40
-
huu nghi border gate lang son
24
-
dong dang station lang son
14
-
tan son nhat airport hochiminh city
9
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
xiamen dial electronics co.ltd.
采购商
cty tnhh nidec sankyo việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
414
-
HS编码
9107000100
产品标签
rubber
plastic tray
-
产品描述
22 - mạch dẫn điện @