首页> HS编码库> 越南> HS编码9105919900

[越南] HS编码9105919900

编码描述:máy điều hòa không khí âm trần cassette hiệu nagakawa 18000 btu, model: nt-c1810, r22, 220v, 50hz, loại một chiều. một bộ gồm 01 cục nóng, 01 cục lạnh và 01 mặt panel. hàng mới 100%. @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: piston,nickel alloy

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh italisa việt nam 9
  • công ty trách nhiệm hữu hạn đỉnh vàng 7
  • công ty tnhh thiên ân dược 5
  • công ty cổ phần sữa việt nam 5
  • công ty tnhh thương mại và dịch vụ lắp máy miền nam 5

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 76
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 17
  • huu nghi border gate lang son 13
  • dinh vu port hai phong 8
  • mong cai border gate quang ninh 8
  • noi bai international airport hanoi 6

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/17
  • 供应商 ningbo italisa sanitary products co.ltd.
    采购商 công ty tnhh italisa việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 huu nghi border gate lang son
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 169.8
  • HS编码 9105919900
    产品标签 nickel alloy piston
  • 产品描述 gá dao bằng thép (dùng để lắp vào lưỡi dao để gia công kim loại) quy cách uf20-220r, hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894