[越南] HS编码9101299900
编码描述:thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã phủ mạ hoặc tráng, được sơn, dạng cuộn.c<0.6% và chiều dày <1.5mm. kích thước: 0.27mm x1200mm xc. tiêu chuẩn: jis g3312, mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
air control valve,aluminum strips
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty cổ phần đầu tư thương mại smc
3
-
công ty tnhh công nghiệp nhựa xinsheng việt nam
2
-
nhà máy ô tô veam
1
-
công ty tnhh sgx
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
shandong boxing ying xiang international trade c
3
-
changshu xinsheng bags producing co.ltd.
2
-
stanford packaging co.ltd.
1
-
shenzhen speedy imports exp co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
8
-
dinh vu port hai phong
7
-
huu nghi border gate lang son
2
-
cfs warehouse
1
-
hai an port
1
-
交易日期
2015/06/18
-
供应商
guangdong xingfa aluminium co.ltd.
采购商
công ty cổ phần eurowindow
-
出口港
---
进口港
hai an port
-
供应区
China
采购区
Other
-
重量
---
金额
657.704
-
HS编码
9101299900
产品标签
aluminum strips
air control valve
-
产品描述
thanh nhôm định hình gk491 dài 6.2m @