[越南] HS编码9030900100
编码描述:vải dệt thoi thành phần chủ yếu là sợi bông, đã nhuộm màu, dạng cuộn, định lượng > 200g/m2 (tên thương mại gọi là vải bò) (hàng tồn kho chưa qua sử dụng) do trung quốc sản xuất, mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
copper pipe
-
公司名
交易量
-
cty tnhh nidec sankyo việt nam
2
-
công ty tnhh thiên ân dược
2
-
công ty tnhh đầu tư thương mại trường phước
2
-
công ty tnhh recess
2
-
công ty tnhh wlk vina
1
-
公司名
交易量
-
shenzhen pulaisidu trading co.ltd.
2
-
ningming wins imports
2
-
kokko hongkong
2
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
2
-
guangzhou tachibana electronics co
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
4
-
tan son nhat airport hochiminh city
4
-
chi ma border gate lang son
2
-
hoanh mo border gate quang ninh
2
-
huu nghi border gate lang son
2
-
交易日期
2015/05/07
-
供应商
dongxing city xinquan co.ltd.
采购商
công ty tnhh ngọc thành nam
-
出口港
---
进口港
bac phong sinh gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
288
-
HS编码
9030900100
产品标签
copper pipe
-
产品描述
khóa hộc bàn bằng sắt mạ, hiệu hua lang.việt tuyết, hiệu chữ trung quốc, mới 100% @