首页> HS编码库> 越南> HS编码9030900100

[越南] HS编码9030900100

编码描述:vải dệt thoi thành phần chủ yếu là sợi bông, đã nhuộm màu, dạng cuộn, định lượng > 200g/m2 (tên thương mại gọi là vải bò) (hàng tồn kho chưa qua sử dụng) do trung quốc sản xuất, mới 100%. @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: copper pipe

  • 公司名 交易量
  • cty tnhh nidec sankyo việt nam 2
  • công ty tnhh thiên ân dược 2
  • công ty tnhh đầu tư thương mại trường phước 2
  • công ty tnhh recess 2
  • công ty tnhh wlk vina 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 19
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 4
  • tan son nhat airport hochiminh city 4
  • chi ma border gate lang son 2
  • hoanh mo border gate quang ninh 2
  • huu nghi border gate lang son 2

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/05/07
  • 供应商 dongxing city xinquan co.ltd.
    采购商 công ty tnhh ngọc thành nam
  • 出口港 ---
    进口港 bac phong sinh gate quang ninh
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 288
  • HS编码 9030900100
    产品标签 copper pipe
  • 产品描述 khóa hộc bàn bằng sắt mạ, hiệu hua lang.việt tuyết, hiệu chữ trung quốc, mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894