[越南] HS编码9030890300
编码描述:micro dạng tụ (bộ phận của tai nghe điện thoại di động,bán thành phẩm) , model (cob413sm-2042-rfseb-h) , tần số: 300-3400hz, đường kính: 4mm, cao: 1.3mm hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
wheel gear,bearing,diesel engine
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
3
-
công ty cổ phần xuất nhập khẩu quốc tế
3
-
công ty cổ phần ô tô jac việt nam
3
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
3
-
công ty cổ phần điện tử biên hòa
3
-
公司名
交易量
-
samsung electronics hong kong co
3
-
foshan wanbao king electronics co.ltd.
3
-
anhui jianghuai automobile co ltd.
3
-
cong ty tnhh thuong mai hengyu tp phong thanh cang
3
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
15
-
huu nghi border gate lang son
8
-
dinh vu port hai phong
5
-
mong cai border gate quang ninh
5
-
noi bai international airport hanoi
3
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
changzhou wenjian machinery co ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
27
-
HS编码
9030890300
产品标签
diesel engine
bearing
wheel gear
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : bánh răng trục khuỷu (s1115am) @