[越南] HS编码9030890100
编码描述:micro dạng tụ (bộ phận của tai nghe điện thoại di động,bán thành phẩm) , model (cob412p-2042-10-eb-hn) , tần số: 300-3400hz, đường kính: 4mm, cao: 1.2mm hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
microphone
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu an thành đạt
3
-
công ty tnhh linh kiện điện tử sei việt nam
1
-
cty tnhh thắng huy
1
-
công ty tnhh động lực hưng yên
1
-
công ty tnhh mỹ mỹ khánh
1
-
公司名
交易量
-
shanghai oriental pearl international trading
3
-
ping xiang qi sheng imports&exp co
1
-
yanan changtai pharmaceutical co.ltd.
1
-
zhang zhou rich link trade co.ltd.
1
-
qingdao sanico electronics co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
cfs warehouse
1
-
chi ma border gate lang son
1
-
coc nam border gate lang son
1
-
huu nghi border gate lang son
1