[越南] HS编码9030390100
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 18t,độ rờ rạc đáp ứng qđ 05/2005/qđ-bkhcn, hàng mới 100%, do tqsx, dùng cho xe có ttlct>24t<45t: trục các đăng (03 đoan/bộ) (chuyển mã tính thuế theo chương 98 mã hs 98213026) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
copper wire,plastic
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
32
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô tải chu lai trường hải
19
-
công ty tnhh mtv nguyễn gia ls
14
-
công ty trách nhiệm hữu hạn huade holdings việt nam
8
-
công ty tnhh yokowo việt nam
7
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
32
-
foton international trade co.ltd.
19
-
cong ty huu han xnk bao lai bang tuong quang tay
14
-
changzhou oread fasteners co.ltd.
8
-
shiyan pingyun industrial&tarde co.ltd.
8
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
68
-
tien sa port da nang
21
-
hai phong port
18
-
coc nam border gate lang son
16
-
dong dang station lang son
15
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
tai i copper guangzhou co.ltd.
采购商
mabuchi motor vietnam ltd.
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
4342.071
-
HS编码
9030390100
产品标签
copper wire
plastic
-
产品描述
rm007 - dây đồng @