[越南] HS编码9030330300
编码描述:phụ tùng máy xúc, hàng mới 100%; vòng bi quay chân đế máy xúc sk07-2 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
excavator,rubber tube
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty cp máy và thiết bị phú toàn
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
changzhou dahua imports and exp group corp ltd
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2015/02/26
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
272.2
-
HS编码
9030330300
产品标签
rubber tube
excavator
-
产品描述
7c196k683bd - ống cao su tu bô, hàng mới 100% @