[越南] HS编码9028900200
编码描述:thép không gỉ dạng cuộn, grade: 410s, mill edge (0.29mm-0.39mm x 620mm -750mm x coil) , hàng mới 100%. (lượng hàng thực tế 77.148mt x 1100 usd = 84,862.80 usd) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
fiber,ceramics
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh khoa học kỹ thuật texhong ngân long
6
-
công ty cổ phần dược liệu việt nam
6
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty tnhh gạch men bách thành
5
-
công ty tnhh ôtô đông phong
5
-
公司名
交易量
-
china texmatch co.ltd.
6
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
6
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
shiyan pingyun industrial&tarde co.ltd.
5
-
salcomp shenzen co.ltd.
5
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
16
-
dinh vu port hai phong
13
-
huu nghi border gate lang son
13
-
chi ma border gate lang son
7
-
tan son nhat airport hochiminh city
5