首页> HS编码库> 越南> HS编码9028200300

[越南] HS编码9028200300

编码描述:sản phẩm không dệt tráng phủ nhựa tổng hợp một mặt dạng cuộn, loại không xốp khổ (1 - 2) m, dày <0.5mm, trọng lượng trên 70g/m2 nhưng không quá 150g/m2, hiệu chữ trung quốc, mới 100%. @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: concrete,trunk

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 8
  • cong ty tnhh dien tu samsung vina 6
  • công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét 3
  • công ty cổ phần thương mại sản xuất thiết bị điện miền nam 3
  • công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên 3

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 57
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 18
  • dinh vu port hai phong 17
  • noi bai international airport hanoi 6
  • tan son nhat airport hochiminh city 5
  • mong cai border gate quang ninh 4

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/07
  • 供应商 silvery dragon group technologies andtrading co.ltd.
    采购商 công ty tnhh thương mại và dịch vụ việt huy hải phòng
  • 出口港 ---
    进口港 dinh vu port hai phong
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 57229.14
  • HS编码 9028200300
    产品标签 concrete trunk
  • 产品描述 thép cốt bê tông dự ứng lực - cáp thép dự ứng lực dảnh 7 sợi, không hợp kim (kéo nguội) , chưa tráng phủ mạ (15.24mm x cuộn) tiêu chuẩn astm a416-2012, hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894