[越南] HS编码9027909900
编码描述:hộp đồ chơi quạt; thú; máy bay; đàn; xe dùng pin cho trẻ em trên 36tháng tuổi8394; b878; 4411; 20215; 7722b; 2255b; 3311; 952m; cy951; 0905; 10921; 012; 021; 800; c202; 999g-23c; 3355-2; 99-76; 999g-7f; 3 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
acrylic,viscose,polyester
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
27
-
nhà máy ô tô veam
23
-
công ty tnhh nifco việt nam
20
-
công ty tnhh nhà máy cô tông
20
-
công ty tnhh thiết kế tạo mẫu in ấn bao bì tân đức hải
19
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
26
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
23
-
jiang yin qihong textiles co.ltd.
20
-
nidec dalian ltd.
19
-
huzhou unifull laberl fabric co.ltd.
19
-
国家地区
交易量
-
china
530
-
taiwan
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
204
-
dinh vu port hai phong
65
-
noi bai international airport hanoi
39
-
huu nghi border gate lang son
37
-
tan son nhat airport hochiminh city
37
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
jiang yin qihong textiles co.ltd.
采购商
công ty tnhh nhà máy cô tông
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
30
-
HS编码
9027909900
产品标签
acrylic
polyester
viscose
-
产品描述
a1146 - rib cổ áo của bộ đồ váy 100% poly coss80075 @