[越南] HS编码9027900300
编码描述:pvp k30, usp 32 (nguyên liệu sản xuất thuốc tân dược) batch no yk001s141224a1p nsx 24/12/2014 hd 23/12/2017, batch yk001s141221a1p nsx 21/12/2014 hd 20/12/2017. xuất xứ: trung quốc @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
packaging tape,gasket
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
24
-
công ty tnhh harada industries việt nam
7
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
6
-
cty tnhh thiết bị kỹ thuật cơ thành
5
-
công ty tnhh mtv hồng quang lạng sơn
5
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
24
-
dalian harada industrial co.ltd.
7
-
tcl optoelectronics technologies
6
-
newell rubbermaid products shanghai co.ltd.
5
-
cong ty tnhh xnk van doanh bang tuong
5
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
39
-
dinh vu port hai phong
16
-
huu nghi border gate lang son
13
-
noi bai international airport hanoi
7
-
chua ve port hai phong
6
-
交易日期
2015/07/08
-
供应商
dalian harada industrial co.ltd.
采购商
công ty tnhh harada industries việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
4.32
-
HS编码
9027900300
产品标签
packaging tape
gasket
-
产品描述
vòng đệm washer @