[越南] HS编码9026809900
编码描述:ô tô đầu kéo n/hiệu cnhtc, model zz4257n3247n1b, c/suất 276kw, sx 2014.dtxl: 9726ml, t/trọng theo t/kế 8800kg. ttlct 25000kg, ttlkt 40000kg, tay lái thuận, đ/cơ diezel,cỡ lốp 12.00r20. hàng mới 100%. tqsx. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
polyester,aluminium tube
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
25
-
công ty tnhh ri ta võ
17
-
công ty tnhh noa việt nam
15
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu phú sĩ nhật bản
12
-
công ty cổ phần cơ khí
11
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
25
-
foshan kohler ltd.
17
-
hitek traders
15
-
bichamp cutting technologies hunan c
12
-
daye special steel co.ltd.
11
-
国家地区
交易量
-
china
234
-
taiwan
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
75
-
hai phong port
23
-
tan son nhat airport hochiminh city
20
-
dinh vu port hai phong
13
-
tien sa port da nang
10
-
交易日期
2015/06/17
-
供应商
trimmers international co.ltd.
采购商
công ty tnhh thúy mỹ tư việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
24983.91
-
HS编码
9026809900
产品标签
aluminium tube
polyester
-
产品描述
023 - ống sắt (7.1~19.7*16.1~28.7mm) @