[越南] HS编码9026800100
编码描述:phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : hộp thùng đồ (cà lê móng hãm; cà lê "13-16 & 18-21"; ống tuýp 14-18; tô vít; tay khởi động & vam bánh đà) (s1115a) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel tube,cattlehide,alloy steel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
22
-
công ty cổ phần thương mại nhị thanh
12
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
9
-
công ty tnhh marubeni itochu steel việt nam
9
-
công ty tnhh midea consumer electric viet nam
7
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
22
-
ping xiang qi sheng imports&exp co
13
-
tcl optoelectronics technologies
9
-
tangshan fengrun jinding trading co.ltd.
9
-
guangzhou hanjue spinning leather c
7
-
国家地区
交易量
-
china
215
-
india
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
73
-
coc nam border gate lang son
21
-
dinh vu port hai phong
18
-
tien sa port da nang
14
-
hai phong port
13
-
交易日期
2015/06/17
-
供应商
samsung electronics hk co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2465.1
-
HS编码
9026800100
产品标签
steel tube
alloy steel
cattlehide
-
产品描述
mb0011-đầu nối @