[越南] HS编码9026200500
编码描述:thép tấm hợp kim bo,cán phẳng,rộng >600mm,được cán nóng,không phủ mạ hoặc tráng,q345b-b: 22mm x 2000mm x 12000mm. hàm lượng boron >=0.0008%, tiêu chuẩn gb/t1591-2008. hàng mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
air cylinder,sewing machine,gasket
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
9
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
7
-
công ty tnhh mễ đình
5
-
công ty tnhh boseung vina
4
-
công ty cổ phần dịch vụ thương mại bảo trân
4
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
9
-
shenzhen chenganze technologies co.ltd.
5
-
pingxiang shi chengtai trading co.ltd.
4
-
bse global co.ltd.
4
-
wenzhou deyuan trade development co.ltd.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
27
-
huu nghi border gate lang son
10
-
noi bai international airport hanoi
8
-
mong cai border gate quang ninh
7
-
tan son nhat airport hochiminh city
6
-
交易日期
2015/06/17
-
供应商
shenzhen chenganze technologies co.ltd.
采购商
công ty tnhh mễ đình
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
6.8
-
HS编码
9026200500
产品标签
sewing machine
air cylinder
gasket
-
产品描述
vòng đệm bằng sắt fwssc-d45-v8-t3 cho xy lanh, hàng mới 100% @