[越南] HS编码9026100600
编码描述:77 - vải: 100% polyester woven k.58/60" @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
bearing,polyester,viscose
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại may mặc quới chi
2
-
công ty tnhh một thành viên thương mại hải lan
1
-
公司名
交易量
-
new union gaerment ltd.
2
-
china ningbo cixi imports&exp corp.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
交易日期
2015/06/17
-
供应商
new union gaerment ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại may mặc quới chi
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
6234.722
-
HS编码
9026100600
产品标签
polyester
viscose
bearing
-
产品描述
77 - vải: 100% polyester woven k.58/60" @