[越南] HS编码9026100500
编码描述:thép không gỉ dạng thanh, không gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ v, qui cách: (25-40) mm x (25-40) mm x 3mm x dài 6000mm (-/+100mm) hàng mới 100% (9,98 tấn, đơn giá 2700usd/tấn) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
polyester,viscose,cotton
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
10
-
công ty tnhh một thành viên thương mại hải lan
9
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ phi long
7
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam
4
-
公司名
交易量
-
china ningbo cixi imports&exp corp.
9
-
samsung electro mechanics co.ltd.
7
-
wise champion co.ltd.
7
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
6
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
30
-
dinh vu port hai phong
12
-
noi bai international airport hanoi
10
-
tan thanh border gate lang son
8
-
huu nghi border gate lang son
7
-
交易日期
2015/06/17
-
供应商
new union gaerment ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại may mặc quới chi
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
5601.12
-
HS编码
9026100500
产品标签
cotton
polyester
viscose
-
产品描述
202 - vải: 97% polyester 3% elastane k.59/61" @