[越南] HS编码9025199900
编码描述:tấm nhựa pvc (không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp với vật liệu khác, màu xám, tỉ trọng 1.75g/cm3, kích thước 1000x2000x5mm, khoảng 17.5kg/tấm, hàng mới 100%) . @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
air conditioner pipe
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
38
-
công ty tnhh ford việt nam
26
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô khách trường hải
23
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
18
-
công ty tnhh châu phú
17
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
26
-
tianjin wisol electronics co.ltd.
25
-
shenzhen pulaisidu trading co.ltd.
23
-
star of orient industries ltd.
23
-
xianxian county li an imports&export co
17
-
国家地区
交易量
-
china
461
-
russia
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
184
-
dinh vu port hai phong
57
-
noi bai international airport hanoi
43
-
binh duong port universal
22
-
mong cai border gate quang ninh
17
-
交易日期
2015/07/08
-
供应商
tianjin wisol electronics co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1330
-
HS编码
9025199900
产品标签
air conditioner pipe
-
产品描述
2904-002122 - vi mạch tích hợp @