[越南] HS编码9021390100
编码描述:ống cao áp 530/300 kjr10 (thẳng) phi trong 10mm dài 0,3 mét bằng cao su lưu hoá mềm, đã gia cố bằng kim loại, có kèm phụ kiện ghép nối, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
player,whistle
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
8
-
công ty tnhh thương mại wincom
4
-
công ty tnhh thương mại quốc tế anh quân
1
-
công ty tnhh điện tử noble việt nam
1
-
tổng công ty may nhà bè công ty cổ phần
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
8
-
shenzhen xindesheng trading co.ltd
4
-
cong ty huhu han mau dich tam dat
2
-
hangzhou genma suitcases bags
1
-
baodinbg guoxiu chemical industries
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
11
-
dinh vu port hai phong
7
-
noi bai international airport hanoi
3
-
tan thanh border gate lang son
3
-
huu nghi border gate lang son
2
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
14.86
-
HS编码
9021390100
产品标签
whistle
player
-
产品描述
7c1913828aa - giá đỡ còi, hàng mới 100% @