首页> HS编码库> 越南> HS编码9021390100

[越南] HS编码9021390100

编码描述:ống cao áp 530/300 kjr10 (thẳng) phi trong 10mm dài 0,3 mét bằng cao su lưu hoá mềm, đã gia cố bằng kim loại, có kèm phụ kiện ghép nối, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: player,whistle

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 8
  • công ty tnhh thương mại wincom 4
  • công ty tnhh thương mại quốc tế anh quân 1
  • công ty tnhh điện tử noble việt nam 1
  • tổng công ty may nhà bè công ty cổ phần 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 33
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 11
  • dinh vu port hai phong 7
  • noi bai international airport hanoi 3
  • tan thanh border gate lang son 3
  • huu nghi border gate lang son 2

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/07
  • 供应商 jiangxi jiangling motos imports exp
    采购商 công ty tnhh ford việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 dinh vu port hai phong
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 14.86
  • HS编码 9021390100
    产品标签 whistle player
  • 产品描述 7c1913828aa - giá đỡ còi, hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894