[越南] HS编码9020000300
编码描述:awg-462 - kết cấu khung nhôm có kính (chưa hoàn chỉnh) . kích thước: 1050*2455*215 mm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
electronic scale,chromium alloy
-
公司名
交易量
-
công ty trách nhiệm hữu hạn văn phòng phẩm quốc tế
1
-
công ty tnhh lfv metal việt nam
1
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu thái hưng
1
-
公司名
交易量
-
lead fu currtain wall industrials kunshan co.ltd.
1
-
yongkang jieli weiching apparatus co.ltd.
1
-
axus stationery shanghai co.ltd.shipper anhui whywin international co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
2
-
ptsc dinh vu hai phong
1
-
交易日期
2015/05/27
-
供应商
yongkang jieli weiching apparatus co.ltd.
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu thái hưng
-
出口港
---
进口港
ptsc dinh vu hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2000
-
HS编码
9020000300
产品标签
electronic scale
chromium alloy
-
产品描述
cân trọng lượng model: m100 (hiệu tanaka, cân điện tử cân tối đa 100kgs - mới 100%) @