首页> HS编码库> 越南> HS编码9018390300

[越南] HS编码9018390300

编码描述:3.8.14 tb, mm đồng bộ tháo rời nmnđ dh3: tb thuộc ht tb điện - tủ phân phối điện hạ áp khác trong nm 400v (bộ thổi muội,bộ dẫn động tua bin-lò hơi: tủ đóng cắt hộp bộ hạ thế (33 kiện,bảng kê) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: fiber strands,diesel engine,wooden paintbrush

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 24
  • cty tnhh nidec sankyo việt nam 18
  • công ty tnhh juki việt nam 9
  • công ty tnhh khoáng sản và luyện kim việt trung 8
  • công ty tnhh ri ta võ 7

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 176
  • other 1
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 56
  • dinh vu port hai phong 37
  • tan son nhat airport hochiminh city 27
  • border gate lao cai lao cai 10
  • huu nghi border gate lang son 9

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/06
  • 供应商 shanghai diesel engine co
    采购商 công ty tnhh một thành viên xuất nhập khẩu nosco đông phong
  • 出口港 ---
    进口港 dinh vu port hai phong
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 29286
  • HS编码 9018390300
    产品标签 wooden paintbrush fiber strands diesel engine
  • 产品描述 động cơ máy thủy diesel nhãn hiệu dongfeng model: sc15g500ca2 (330kw) đồng bộ có hộp số fd300 (được tách ra đóng gói riêng để vận chuyển) và phụ kiện tiêu chuẩn-mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894