[越南] HS编码9018329900
编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau,định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2) , thành phần gồm 80%xơ ngắn visco (xenlulô) ,17%dài polimis và 3% sợi đàn hồi,khổ (1,2-2,8) m, hiệu chữ tq, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
suture needle
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
48
-
công ty tnhh l oreal việt nam
23
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
19
-
công ty tnhh đại long
17
-
công ty cổ phần xây lắp và thiết bị ngân hà
16
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
48
-
yichang tianmei international cosmetcs co.ltd.
19
-
asia gongyou weihai co.ltd
17
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
17
-
simon electric china co.ltd.
16
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
164
-
dinh vu port hai phong
106
-
huu nghi border gate lang son
45
-
tan son nhat airport hochiminh city
45
-
noi bai international airport hanoi
41
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
yixing linggu plastics equipment co.ltd.
采购商
công ty cổ phần dap vinachem
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1363.6
-
HS编码
9018329900
产品标签
suture needle
-
产品描述
bộ bịt kín (bộ phớt làm kín) bơm ly tâm axit 50fdu-30-30/25-c3. vật liệu silic carbon, hàng mới 100%. @