[越南] HS编码9018320200
编码描述:(antistatic pom sheet) nhựa polyaxetal, dạng tấm đặc, chưa khoan lỗ, xẻ rãnh, chưa được gia công hoặc kết hợp với vật liệu khác l610*1230*d=20 mm+_2%, màu trắng ngà, số lượng 30 tấm. hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
radix glycyrrhizae,pollen typhae,radix scutellariae barbatae
-
公司名
交易量
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
5
-
công ty liên doanh chế tạo xe máy lifan việt nam
4
-
công ty tnhh ma ri got việt nam
4
-
công ty tnhh juki việt nam
4
-
công ty tnhh thiên ân dược chi nhánh bắc ninh
4
-
公司名
交易量
-
chongqing lifan industries group
4
-
dongguang mingfeng packaging manuf
4
-
shangai juki sewing machine co.ltd.
4
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
4
-
tcl king elct appliance huizhou
3
-
国家地区
交易量
-
china
54
-
other
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
28
-
dinh vu port hai phong
8
-
chi ma border gate lang son
4
-
yen vien station
4
-
huu nghi border gate lang son
3
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
采购商
công ty tnhh thiên ân dược chi nhánh bắc ninh
-
出口港
---
进口港
chi ma border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2965
-
HS编码
9018320200
产品标签
pollen typhae
radix glycyrrhizae
radix scutellariae barbatae
-
产品描述
cam thảo (rễ) : radix glycyrrhizae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @