[越南] HS编码9010100100
编码描述:ang-1380#&kết cấu khung nhôm không kính (chưa hoàn chỉnh) . kích thước: 2455*800*215 mm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
glass,camera,tape
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh may t c
2
-
công ty tnhh linh kiện điện tử sei việt nam
1
-
công ty tnhh mitac precision technologies việt nam
1
-
công ty tnhh lfv metal việt nam
1
-
công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam
1
-
公司名
交易量
-
davimode co.ltd.harvey jixian county foreign trade co.ltd.
2
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
1
-
yancheng jiangyang foreign trade engine co.ltd.
1
-
fih precisioncomponent beijing co
1
-
kaichi
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
4
-
noi bai international airport hanoi
2
-
cat lai port hcm city
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/05/30
-
供应商
lead fu currtain wall industrials kunshan co.ltd.
采购商
công ty tnhh lfv metal việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1312.2
-
HS编码
9010100100
产品标签
glass
tape
camera
-
产品描述
ang-1380#&kết cấu khung nhôm không kính (chưa hoàn chỉnh) . kích thước: 2455*800*215 mm @