首页> HS编码库> 越南> HS编码9006610100

[越南] HS编码9006610100

编码描述:thiết bị lọc xăng-fp26a005a, filter (nvl sx bơm xăng điện tử xe gắn máy, hàng mới 100%) (áp mã hs theo mã sản phẩm chính của bơm xăng điện tử xe gắn máy) -part no: a1463-138-02-000 @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: tensioner

  • 公司名 交易量
  • công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu việt nam vmep 4
  • cty tnhh juki việt nam 2
  • công ty tnhh ford việt nam 2
  • xí nghiệp may minh hà 2
  • công ty tnhh mitsuba m technologies việt nam 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 25
  • other 1
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 10
  • dinh vu port hai phong 6
  • huu nghi border gate lang son 2
  • ptsc dinh vu hai phong 2
  • binh duong port universal 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/25
  • 供应商 sanyang global co.ltd.
    采购商 công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu việt nam vmep
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 748.735
  • HS编码 9006610100
    产品标签 tensioner
  • 产品描述 14610-h69-0000-vn cam chain guide comp dẫn hướng xích cam @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894