首页> HS编码库> 越南> HS编码90063000

[越南] HS编码90063000

编码描述:thiết bị lưu dữ liệu thu từ bộ thiết bị có dụng máy ảnh để kiểm tra độ an toàn,hư hỏng công trình dầu khíor tàu biển dưới nướcor môi trường nhiệt độ cao gồm đầu ghidvd s/n:2002434vàcáp nguôn s/n19244g @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: cameras

  • 公司名 交易量
  • fuji xerox hai phong co. ltd. 8
  • công ty cổ phần dược phẩm sông đà 7
  • thuy an biotechnology joint stock co 7
  • song da pharmaceutical joint stock company 6
  • cty tnhh dịch vụ và đại lý hàng hải cao minh 4

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 34
  • united states 17
  • vietnam 15
  • singapore 7
  • taiwan 7
  • 公司名 交易量
  • ha noi 12
  • ho chi minh city 12
  • ho chi minh 8
  • ho chi minh airport vn 5
  • cang cat lai hcm 4

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2025/09/04
  • 供应商 amron international
    采购商 công ty tnhh thương mại và dịch vụ svcom
  • 出口港 ---
    进口港 ---
  • 供应区 United States
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 1600.9
  • HS编码 90063000
    产品标签 cameras
  • 产品描述 camera màu mini outland technology oti-uwc-325/p/e, sử dụng định dạng pal,dùng để chụp ảnh đi kèm các thiết bị khảo sát, thi công dưới nước, hàng mới 100%
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894