[越南] HS编码90063000
编码描述:thiết bị lưu dữ liệu thu từ bộ thiết bị có dụng máy ảnh để kiểm tra độ an toàn,hư hỏng công trình dầu khíor tàu biển dưới nướcor môi trường nhiệt độ cao gồm đầu ghidvd s/n:2002434vàcáp nguôn s/n19244g @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cameras
-
公司名
交易量
-
fuji xerox hai phong co. ltd.
8
-
công ty cổ phần dược phẩm sông đà
7
-
thuy an biotechnology joint stock co
7
-
song da pharmaceutical joint stock company
6
-
cty tnhh dịch vụ và đại lý hàng hải cao minh
4
-
公司名
交易量
-
innomed s.a.
13
-
cong ty co phan dich vu ky thuat bao an
8
-
medimaging intergrated solution inc.
7
-
inspectahire instrument co.ltd.
4
-
rms marine services co.ltd.
4
-
国家地区
交易量
-
china
34
-
united states
17
-
vietnam
15
-
singapore
7
-
taiwan
7
-
公司名
交易量
-
ha noi
12
-
ho chi minh city
12
-
ho chi minh
8
-
ho chi minh airport vn
5
-
cang cat lai hcm
4
-
公司名
交易量
-
hong kong
7
-
shanghai
7
-
other
6
-
singapore sg
5
-
brisbane ql
4