[越南] HS编码9004100100
编码描述:phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : hộp thùng đồ (cà lê móng hãm; cà lê "13-16 & 18-21"; ống tuýp 14-18; tô vít; tay khởi động & vam bánh đà) (s1110a) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
subbody parts
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh clipsal việt nam
19
-
tetra pak vietnam
17
-
công ty tnhh deli việt nam
11
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
10
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
9
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
23
-
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
19
-
ningbo deli imports&export co.ltd.
12
-
yancheng jiangyang foreign trade engine co.ltd.
9
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
9
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
79
-
dinh vu port hai phong
44
-
tan son nhat airport hochiminh city
37
-
noi bai international airport hanoi
18
-
huu nghi border gate lang son
15
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
changzhou wenjian machinery co ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
50.85
-
HS编码
9004100100
产品标签
subbody parts
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : cổ xả (s1110a) @