首页> HS编码库> 越南> HS编码9002199900

[越南] HS编码9002199900

编码描述:miếng ma sát hungsung từ vl khoán,chứa amiang (không thuộc nhóm amfibole) sx má phanh ôtô>2tấn,<5tấn,135*15*194; 125*13.5*185; 135*15*194; 140*16*210; 150*15/17*210; 160*16*160; 180*19*194; 180*19-12/16*210mm @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: dry mushrooms,dbc brand roller chain

  • 公司名 交易量
  • công ty cổ phần tetra pak việt nam 10
  • công ty tnhh xuất nhập khẩu quốc tế thiên an 7
  • công ty tnhh samsung sdi việt nam 6
  • công ty tnhh thương mại và dịch vụ mẫn hồ điệp 5
  • công ty cổ phần thương mại xây dựng nhật huy 5

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 117
  • panama 3
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 36
  • huu nghi border gate lang son 21
  • dinh vu port hai phong 19
  • tan son nhat airport hochiminh city 18
  • noi bai international airport hanoi 5

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/16
  • 供应商 lushi county weixing food co.ltd.
    采购商 công ty tnhh logistics thu ngân
  • 出口港 ---
    进口港 dinh vu port hai phong
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 3301.5
  • HS编码 9002199900
    产品标签 dry mushrooms dbc brand roller chain
  • 产品描述 nấm hương khô. hàng không thuộc danh mục cites. hàng tạm nhập không chịu vat @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894