[越南] HS编码9001100100
编码描述:bộ phận của thiết bị làm lạnh công nghiệp. thiết bị ngưng tụ fnf-22.4/88, công suất 10hp, hiệu zhongli, dùng trong công nghiệp làm lạnh không dùng cho điều hòa không khí. hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber belt,motor
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
9
-
cty tnhh d f việt nam
8
-
công ty cổ phần đầu tư thương mại sản xuất thành phát
8
-
công ty tnhh sindoh vina
7
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
6
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
9
-
pretty fashion s.r.l.
8
-
ningbo donsen bilding material co.ltd.
8
-
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
7
-
samsung electronics hk co.ltd.
5
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
32
-
cat lai port hcm city
24
-
noi bai international airport hanoi
10
-
huu nghi border gate lang son
9
-
tan son nhat airport hochiminh city
9
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
采购商
công ty tnhh sindoh vina
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
0.66
-
HS编码
9001100100
产品标签
rubber belt
motor
-
产品描述
sf3a3667 - lò xo bằng thép @