[越南] HS编码8711500200
编码描述:màng mỏng polyme etylen không tự dính, không xốp,chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác,chưa in hình,in hoa, dày <=0,15mm dạng cuộn, khổ (0,5-1,4) m (không dùng dán tường, trải sàn,phủ trần) . mới100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
hay mower,polyetylen
-
公司名
交易量
-
cty tnhh một thành viên cy vina
1
-
tập đoàn viễn thông quân đội
1
-
công ty tnhh rosviet
1
-
công ty tnhh vận tải thương mại dịch vụ xnk tp móng cái
1
-
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu hưng thịnh
1
-
公司名
交易量
-
beijing infoark technologies
1
-
lianyungang yuantai international
1
-
zte corp.
1
-
geumdo hardeare ltd.
1
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
border gate lao cai lao cai
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
hai phong port
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
shandong huasheng pesticide machinery co ltd.
采购商
cong ty tnhh anh tin
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
11602.5
-
HS编码
8711500200
产品标签
hay mower
polyetylen
-
产品描述
máy cắt cỏ kasei ks-33n (dùng trong nông nghiệp) @